TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Äther

danh từ giống đực
/ˈɛːtər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Äthers

der Äther nghĩa là ê-te.

Nghĩa của Äther

Danh từ · giống đực

  1. Ê-te.

Biến cách của Äther (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ätherdie Äther
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Äthersder Äther
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ätherden Äthern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ätherdie Äther

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ether (all senses)

Câu hỏi thường gặp

Äther nghĩa là gì?

Äther (danh từ) nghĩa là ê-te.

Äther là der, die hay das?

Äther là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Äther).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.