TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die öffentlicher Verkehr

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die öffentliche Verkehre · sinh cách: der öffentlichen Verkehrs

die öffentlicher Verkehr nghĩa là giao thông công cộng.

Nghĩa của öffentlicher Verkehr

Danh từ · giống cái

  1. Giao thông công cộng.

Biến cách của öffentlicher Verkehr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie öffentlicher Verkehrdie öffentliche Verkehre
Sinh cách Genitiv — sở hữuder öffentlichen Verkehrsder öffentlicher Verkehre
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder öffentlichem Verkehrden öffentlichen Verkehren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie öffentlichen Verkehrdie öffentliche Verkehre

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public transportation

Câu hỏi thường gặp

öffentlicher Verkehr nghĩa là gì?

öffentlicher Verkehr (danh từ) nghĩa là giao thông công cộng.

öffentlicher Verkehr là der, die hay das?

öffentlicher Verkehr là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die öffentlicher Verkehr); số nhiều: die öffentliche Verkehre.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.