TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Öffentlichkeitsarbeit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Öffentlichkeitsarbeiten · sinh cách: der Öffentlichkeitsarbeit

die Öffentlichkeitsarbeit nghĩa là tiếp cận.

Nghĩa của Öffentlichkeitsarbeit

Danh từ · giống cái

  1. Tiếp cận.

Biến cách của Öffentlichkeitsarbeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Öffentlichkeitsarbeitdie Öffentlichkeitsarbeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Öffentlichkeitsarbeitder Öffentlichkeitsarbeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Öffentlichkeitsarbeitden Öffentlichkeitsarbeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Öffentlichkeitsarbeitdie Öffentlichkeitsarbeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public relations (profession); outreach

Câu hỏi thường gặp

Öffentlichkeitsarbeit nghĩa là gì?

Öffentlichkeitsarbeit (danh từ) nghĩa là tiếp cận.

Öffentlichkeitsarbeit là der, die hay das?

Öffentlichkeitsarbeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Öffentlichkeitsarbeit); số nhiều: die Öffentlichkeitsarbeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.