das Ökosystem
số nhiều: die Ökosysteme · sinh cách: des Ökosystems
das Ökosystem nghĩa là hệ sinh thái.
Nghĩa của Ökosystem
Danh từ · giống trung
- Hệ sinh thái.
Biến cách của Ökosystem (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Ökosystem | die Ökosysteme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ökosystems | der Ökosysteme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ökosystem | den Ökosystemen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Ökosystem | die Ökosysteme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ecosystem
Câu hỏi thường gặp
Ökosystem nghĩa là gì?
Ökosystem (danh từ) nghĩa là hệ sinh thái.
Ökosystem là der, die hay das?
Ökosystem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ökosystem); số nhiều: die Ökosysteme.