das Öl
số nhiều: die Öle · sinh cách: des Öles
das Öl nghĩa là dầu, dầu mỏ.
Nghĩa của Öl
Danh từ · giống trung
- Dầu.
- Dầu mỏ.
Biến cách của Öl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Öl | die Öle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Öles | der Öle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Öl | den Ölen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Öl | die Öle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Öl
- Öl ins Feuer gießen — Đổ dầu vào lửa, thêm dầu vào lửa.
- ätherisches Öl — Tinh dầu.
Câu ví dụ với Öl
- Öl spielte eine wichtige Rolle in der Entwicklung der Zivilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3314681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oil
Câu hỏi thường gặp
Öl nghĩa là gì?
Öl (danh từ) nghĩa là dầu, dầu mỏ.
Öl là der, die hay das?
Öl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Öl); số nhiều: die Öle.