die Ökumene
số nhiều: die Ökumenen · sinh cách: der Ökumene
die Ökumene nghĩa là phong trào đại kết.
Nghĩa của Ökumene
Danh từ · giống cái
- Phong trào đại kết.
Biến cách của Ökumene (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ökumene | die Ökumenen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ökumene | der Ökumenen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ökumene | den Ökumenen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ökumene | die Ökumenen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ecumenism
Câu hỏi thường gặp
Ökumene nghĩa là gì?
Ökumene (danh từ) nghĩa là phong trào đại kết.
Ökumene là der, die hay das?
Ökumene là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ökumene); số nhiều: die Ökumenen.