TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ökumene

danh từ giống cái
/økuˈmeːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ökumenen · sinh cách: der Ökumene

die Ökumene nghĩa là phong trào đại kết.

Nghĩa của Ökumene

Danh từ · giống cái

  1. Phong trào đại kết.

Biến cách của Ökumene (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ökumenedie Ökumenen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ökumeneder Ökumenen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ökumeneden Ökumenen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ökumenedie Ökumenen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ecumenism

Câu hỏi thường gặp

Ökumene nghĩa là gì?

Ökumene (danh từ) nghĩa là phong trào đại kết.

Ökumene là der, die hay das?

Ökumene là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ökumene); số nhiều: die Ökumenen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.