TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Übelkeit

danh từ giống cái
/ˈyːbəlkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Übelkeiten · sinh cách: der Übelkeit

die Übelkeit nghĩa là buồn nôn.

Nghĩa của Übelkeit

Danh từ · giống cái

  1. Buồn nôn.

Biến cách của Übelkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Übelkeitdie Übelkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Übelkeitder Übelkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Übelkeitden Übelkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Übelkeitdie Übelkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nausea (feeling of physical unwellness, usually with the desire to vomit)

Câu hỏi thường gặp

Übelkeit nghĩa là gì?

Übelkeit (danh từ) nghĩa là buồn nôn.

Übelkeit là der, die hay das?

Übelkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Übelkeit); số nhiều: die Übelkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.