die Übelkeit
số nhiều: die Übelkeiten · sinh cách: der Übelkeit
die Übelkeit nghĩa là buồn nôn.
Nghĩa của Übelkeit
Danh từ · giống cái
- Buồn nôn.
Biến cách của Übelkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Übelkeit | die Übelkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Übelkeit | der Übelkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Übelkeit | den Übelkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Übelkeit | die Übelkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nausea (feeling of physical unwellness, usually with the desire to vomit)
Câu hỏi thường gặp
Übelkeit nghĩa là gì?
Übelkeit (danh từ) nghĩa là buồn nôn.
Übelkeit là der, die hay das?
Übelkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Übelkeit); số nhiều: die Übelkeiten.