TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

üben

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈyːbən/ giọng máy của trình duyệt

üben nghĩa là luyện tập, tập dượt.

Nghĩa của üben

Động từ

  1. Luyện tập.
  2. Tập dượt.

Chia động từ üben

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: geübtPhân từ I: übend

Hiện tại Präsens

  • ich übe
  • du übst
  • er/sie/es übt
  • wir üben
  • ihr übt
  • sie/Sie üben

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich übte
  • du übtest
  • er/sie/es übte
  • wir übten
  • ihr übtet
  • sie/Sie übten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe geübt
  • du hast geübt
  • er/sie/es hat geübt
  • wir haben geübt
  • ihr habt geübt
  • sie/Sie haben geübt

Tương lai Futur I

  • ich werde üben
  • du wirst üben
  • er/sie/es wird üben
  • wir werden üben
  • ihr werdet üben
  • sie/Sie werden üben

Giả định I Konjunktiv I

  • ich übe
  • du übest
  • er/sie/es übe
  • wir üben
  • ihr übet
  • sie/Sie üben

Mệnh lệnh Imperativ

  • üb! (du)
  • übt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của üben

Câu ví dụ với üben

  • Andy muss wohl sehr lange geübt haben. Andy phài luyện tập rất chăm chỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #610763
  • Er übt jeden Tag Klavier, damit er Pianist werden kann. Cậu ta tập chơi đàn hàng ngày để trở thành một nghệ sỹ dương cầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1331323
  • „Was tun Sondereinsatzkräfte sonst noch außer Üben und Kämpfen?“ — „Üben.“ "Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1846635

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to practice, to drill, to train; to exercise, to perform; used to form verbal phrases with certain behavior-describing nouns; to practice; to practice (a virtue, trying to behave in a certain way)
  • Phó từ over there, across, beyond, on the other side

Câu hỏi thường gặp

üben nghĩa là gì?

üben (động từ) nghĩa là luyện tập, tập dượt.

Chia động từ üben ở thì hiện tại thế nào?

ich übe, du übst, er/sie/es übt, wir üben, ihr übt, sie/Sie üben. Phân từ II: geübt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.