TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Übereinkunft

danh từ giống cái
/yːbɐˈʔaɪ̯nkʊnft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Übereinkünfte · sinh cách: der Übereinkunft

die Übereinkunft nghĩa là hợp đồng, khế ước.

Nghĩa của Übereinkunft

Danh từ · giống cái

  1. Hợp đồng, khế ước.

Biến cách của Übereinkunft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Übereinkunftdie Übereinkünfte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Übereinkunftder Übereinkünfte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Übereinkunftden Übereinkünften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Übereinkunftdie Übereinkünfte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Übereinkunft

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agreement, accord

Câu hỏi thường gặp

Übereinkunft nghĩa là gì?

Übereinkunft (danh từ) nghĩa là hợp đồng, khế ước.

Übereinkunft là der, die hay das?

Übereinkunft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Übereinkunft); số nhiều: die Übereinkünfte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.