die Übereinkunft
số nhiều: die Übereinkünfte · sinh cách: der Übereinkunft
die Übereinkunft nghĩa là hợp đồng, khế ước.
Nghĩa của Übereinkunft
Danh từ · giống cái
- Hợp đồng, khế ước.
Biến cách của Übereinkunft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Übereinkunft | die Übereinkünfte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Übereinkunft | der Übereinkünfte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Übereinkunft | den Übereinkünften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Übereinkunft | die Übereinkünfte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Übereinkunft
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agreement, accord
Câu hỏi thường gặp
Übereinkunft nghĩa là gì?
Übereinkunft (danh từ) nghĩa là hợp đồng, khế ước.
Übereinkunft là der, die hay das?
Übereinkunft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Übereinkunft); số nhiều: die Übereinkünfte.