die Überlieferung
số nhiều: die Überlieferungen · sinh cách: der Überlieferung
die Überlieferung nghĩa là sự truyền miệng, phong tục.
Nghĩa của Überlieferung
Danh từ · giống cái
- Sự truyền miệng, phong tục, truyền thống.
Biến cách của Überlieferung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Überlieferung | die Überlieferungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Überlieferung | der Überlieferungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Überlieferung | den Überlieferungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Überlieferung | die Überlieferungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Überlieferung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deliverance; tradition; hadith
Câu hỏi thường gặp
Überlieferung nghĩa là gì?
Überlieferung (danh từ) nghĩa là sự truyền miệng, phong tục.
Überlieferung là der, die hay das?
Überlieferung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Überlieferung); số nhiều: die Überlieferungen.