TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Überlieferung

danh từ giống cái
/ˌybəʁˈliːfəʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Überlieferungen · sinh cách: der Überlieferung

die Überlieferung nghĩa là sự truyền miệng, phong tục.

Nghĩa của Überlieferung

Danh từ · giống cái

  1. Sự truyền miệng, phong tục, truyền thống.

Biến cách của Überlieferung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Überlieferungdie Überlieferungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Überlieferungder Überlieferungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Überlieferungden Überlieferungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Überlieferungdie Überlieferungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Überlieferung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deliverance; tradition; hadith

Câu hỏi thường gặp

Überlieferung nghĩa là gì?

Überlieferung (danh từ) nghĩa là sự truyền miệng, phong tục.

Überlieferung là der, die hay das?

Überlieferung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Überlieferung); số nhiều: die Überlieferungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.