TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tradition

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tʁadiˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Traditionen · sinh cách: der Tradition

die Tradition nghĩa là sự truyền miệng, phong tục, truyền thống.

Nghĩa của Tradition

Danh từ · giống cái

  1. Sự truyền miệng, phong tục, truyền thống.

Biến cách của Tradition (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Traditiondie Traditionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Traditionder Traditionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Traditionden Traditionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Traditiondie Traditionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tradition

Câu hỏi thường gặp

Tradition nghĩa là gì?

Tradition (danh từ) nghĩa là sự truyền miệng, phong tục, truyền thống.

Tradition là der, die hay das?

Tradition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tradition); số nhiều: die Traditionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.