die Tracht
số nhiều: die Trachten · sinh cách: der Tracht
die Tracht nghĩa là gánh nặng, phục sức, trang phục, y phục.
Nghĩa của Tracht
Danh từ · giống cái
- Thân mật Gánh nặng.
- Phục sức, trang phục, y phục, quần áo.
Biến cách của Tracht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tracht | die Trachten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tracht | der Trachten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tracht | den Trachten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tracht | die Trachten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tracht
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a style of clothing or appearance, chiefly one that is typical of some group, region or age; a traditional costume; pollen carried to the hive; a sequence or “load” of blows, punches (chiefly in Tracht Prügel, but also Tracht Schläge, Kloppe etc.); synonym of Ladung, Last (“load, burden”)
Câu hỏi thường gặp
Tracht nghĩa là gì?
Tracht (danh từ) nghĩa là gánh nặng, phục sức, trang phục, y phục.
Tracht là der, die hay das?
Tracht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tracht); số nhiều: die Trachten.