TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ladung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈlaːdʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ladungen · sinh cách: der Ladung

die Ladung nghĩa là hàng hóa, hàng hoá, gánh nặng.

Nghĩa của Ladung

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hóa, hàng hoá.
  2. Gánh nặng.
  3. Điện tích.

Biến cách của Ladung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ladungdie Ladungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ladungder Ladungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ladungden Ladungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ladungdie Ladungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Ladung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cargo, freight; load, batch; (electrical) charge; (explosive) charge; round (of ammunition); citation, evocation, summons before a court or other authority

Câu hỏi thường gặp

Ladung nghĩa là gì?

Ladung (danh từ) nghĩa là hàng hóa, hàng hoá, gánh nặng.

Ladung là der, die hay das?

Ladung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ladung); số nhiều: die Ladungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.