traditionell
[tʁaditsi̯oˈnɛl] giọng máy của trình duyệt
traditionell nghĩa là truyền thống, theo truyền thống.
Nghĩa của traditionell
Tính từ
- Truyền thống, theo truyền thống.
So sánh của traditionell
| So sánh hơn | traditioneller |
| So sánh nhất | am traditionellsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ traditional
Câu hỏi thường gặp
traditionell nghĩa là gì?
traditionell (tính từ) nghĩa là truyền thống, theo truyền thống.