die Trage
số nhiều: die Tragen · sinh cách: der Trage
die Trage nghĩa là cáng, băng ca.
Cũng là một dạng biến đổi của tragen — Mang.
Nghĩa của Trage
Danh từ · giống cái
- Cáng, băng ca.
Biến cách của Trage (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Trage | die Tragen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Trage | der Tragen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Trage | den Tragen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Trage | die Tragen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Trage
Câu ví dụ với Trage
- Vor dem Tragen waschen. Giặt trước khi mặc lần đầu.Tatoeba #378
- Die Schulordnung sieht für Schüler das Tragen einer Schuluniform vor. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #367243
- Tragen Sie oft Pullover? Bạn có hay mặc áo len không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13282240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stretcher (simple litter designed to carry a sick, injured, or dead person); back carrier
Câu hỏi thường gặp
Trage nghĩa là gì?
Trage (danh từ) nghĩa là cáng, băng ca.
Trage là der, die hay das?
Trage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Trage); số nhiều: die Tragen.