TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

überraschenderweise

giọng máy của trình duyệt

überraschenderweise nghĩa là không ngờ.

Nghĩa của überraschenderweise

Phó từ

  1. Không ngờ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với überraschenderweise

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ surprisingly

Câu hỏi thường gặp

überraschenderweise nghĩa là gì?

überraschenderweise (phó từ) nghĩa là không ngờ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.