der Überschallknall
số nhiều: die Überschallknalle · sinh cách: des Überschallknalles
der Überschallknall nghĩa là tiếng nổ siêu thanh.
Nghĩa của Überschallknall
Danh từ · giống đực
- Tiếng nổ siêu thanh.
Biến cách của Überschallknall (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Überschallknall | die Überschallknalle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Überschallknalles | der Überschallknalle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Überschallknall | den Überschallknallen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Überschallknall | die Überschallknalle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sonic boom
Câu hỏi thường gặp
Überschallknall nghĩa là gì?
Überschallknall (danh từ) nghĩa là tiếng nổ siêu thanh.
Überschallknall là der, die hay das?
Überschallknall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Überschallknall); số nhiều: die Überschallknalle.