TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Überschallknall

danh từ giống đực
/ˈyːbɐʃalˌknal/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Überschallknalle · sinh cách: des Überschallknalles

der Überschallknall nghĩa là tiếng nổ siêu thanh.

Nghĩa của Überschallknall

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng nổ siêu thanh.

Biến cách của Überschallknall (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Überschallknalldie Überschallknalle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Überschallknallesder Überschallknalle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Überschallknallden Überschallknallen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Überschallknalldie Überschallknalle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sonic boom

Câu hỏi thường gặp

Überschallknall nghĩa là gì?

Überschallknall (danh từ) nghĩa là tiếng nổ siêu thanh.

Überschallknall là der, die hay das?

Überschallknall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Überschallknall); số nhiều: die Überschallknalle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.