TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Überweisung

danh từ giống cái
/ˌyːbəʁˈvaɪ̯zʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Überweisungen · sinh cách: der Überweisung

die Überweisung nghĩa là chuyển khoản, chuyển nhận.

Nghĩa của Überweisung

Danh từ · giống cái

  1. Chuyển khoản, chuyển nhận, chuyển tiền, chuyển.

Biến cách của Überweisung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Überweisungdie Überweisungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Überweisungder Überweisungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Überweisungden Überweisungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Überweisungdie Überweisungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ money transfer, bank transfer; referral

Câu hỏi thường gặp

Überweisung nghĩa là gì?

Überweisung (danh từ) nghĩa là chuyển khoản, chuyển nhận.

Überweisung là der, die hay das?

Überweisung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Überweisung); số nhiều: die Überweisungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.