Überzeugung
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˌyːbəʁˈtsɔʏ̯ɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Überzeugung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conviction, belief; persuasion, convincing
Biến cách của Überzeugung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Überzeugung | die Überzeugungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Überzeugung | der Überzeugungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Überzeugung | den Überzeugungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Überzeugung | die Überzeugungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.