TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Überzieher

danh từ giống đực
[ˈʔyːbɐˌtsiːɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Überziehers

der Überzieher nghĩa là bao cao su, bao dương vật.

Nghĩa của Überzieher

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Bao cao su, bao dương vật, túi cao su, áo mưa.

Biến cách của Überzieher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Überzieherdie Überzieher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Überziehersder Überzieher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Überzieherden Überziehern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Überzieherdie Überzieher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agent noun of überziehen; overcoat; condom

Câu hỏi thường gặp

Überzieher nghĩa là gì?

Überzieher (danh từ) nghĩa là bao cao su, bao dương vật.

Überzieher là der, die hay das?

Überzieher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Überzieher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.