TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

achtzigste

/ˈaxtsɪçstə/ giọng máy của trình duyệt

achtzigste nghĩa là thứ tám mươi.

Nghĩa của achtzigste

Tính từ

  1. Thứ tám mươi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eightieth

Câu hỏi thường gặp

achtzigste nghĩa là gì?

achtzigste (tính từ) nghĩa là thứ tám mươi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.