TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ackerbau

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ackerbaues

der Ackerbau nghĩa là nông nghiệp.

Nghĩa của Ackerbau

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp.

Biến cách của Ackerbau (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ackerbau
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ackerbaues
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ackerbau
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ackerbau

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cultivation of arable land; agriculture (in the stricter sense)

Câu hỏi thường gặp

Ackerbau nghĩa là gì?

Ackerbau (danh từ) nghĩa là nông nghiệp.

Ackerbau là der, die hay das?

Ackerbau là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ackerbau).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.