der Adel
danh từ giống đực
/ˈaːdəl/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Adels
der Adel nghĩa là quí tộc.
Nghĩa của Adel
Danh từ · giống đực
- Quí tộc.
Biến cách của Adel (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Adel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Adels |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Adel |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Adel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nobility
Câu hỏi thường gặp
Adel nghĩa là gì?
Adel (danh từ) nghĩa là quí tộc.
Adel là der, die hay das?
Adel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Adel).