das Adenosintriphosphat
sinh cách: des Adenosintriphosphats
das Adenosintriphosphat nghĩa là ađênôzin triphotphat.
Nghĩa của Adenosintriphosphat
Danh từ · giống trung
- Ađênôzin triphotphat.
Biến cách của Adenosintriphosphat (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Adenosintriphosphat |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Adenosintriphosphats |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Adenosintriphosphat |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Adenosintriphosphat |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adenosine triphosphate (a nucleotide that is used as a source of energy in cellular reactions, in the synthesis of nucleic acids, and as a neurotransmitter recognized by purinergic receptors)
Câu hỏi thường gặp
Adenosintriphosphat nghĩa là gì?
Adenosintriphosphat (danh từ) nghĩa là ađênôzin triphotphat.
Adenosintriphosphat là der, die hay das?
Adenosintriphosphat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Adenosintriphosphat).