das Adlerholz
số nhiều: die Adlerhölzer · sinh cách: des Adlerholzes
das Adlerholz nghĩa là trầm hương.
Nghĩa của Adlerholz
Danh từ · giống trung
- Trầm hương.
Biến cách của Adlerholz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Adlerholz | die Adlerhölzer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Adlerholzes | der Adlerhölzer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Adlerholz | den Adlerhölzern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Adlerholz | die Adlerhölzer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agarwood
Câu hỏi thường gặp
Adlerholz nghĩa là gì?
Adlerholz (danh từ) nghĩa là trầm hương.
Adlerholz là der, die hay das?
Adlerholz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Adlerholz); số nhiều: die Adlerhölzer.