TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Adoleszenz

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Adoleszenz

die Adoleszenz nghĩa là thanh thiếu niên, tuổi thần tiên.

Nghĩa của Adoleszenz

Danh từ · giống cái

  1. Thanh thiếu niên, tuổi thần tiên, tuổi ô mai, tuổi teen.

Biến cách của Adoleszenz (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Adoleszenz
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Adoleszenz
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Adoleszenz
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Adoleszenz

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adolescence

Câu hỏi thường gặp

Adoleszenz nghĩa là gì?

Adoleszenz (danh từ) nghĩa là thanh thiếu niên, tuổi thần tiên.

Adoleszenz là der, die hay das?

Adoleszenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Adoleszenz).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.