die Adoleszenz
sinh cách: der Adoleszenz
die Adoleszenz nghĩa là thanh thiếu niên, tuổi thần tiên.
Nghĩa của Adoleszenz
Danh từ · giống cái
- Thanh thiếu niên, tuổi thần tiên, tuổi ô mai, tuổi teen.
Biến cách của Adoleszenz (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Adoleszenz |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Adoleszenz |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Adoleszenz |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Adoleszenz |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adolescence
Câu hỏi thường gặp
Adoleszenz nghĩa là gì?
Adoleszenz (danh từ) nghĩa là thanh thiếu niên, tuổi thần tiên.
Adoleszenz là der, die hay das?
Adoleszenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Adoleszenz).