das Adrenalin
sinh cách: des Adrenalins
das Adrenalin nghĩa là thượng thận tố.
Nghĩa của Adrenalin
Danh từ · giống trung
- Thượng thận tố.
Biến cách của Adrenalin (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Adrenalin |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Adrenalins |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Adrenalin |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Adrenalin |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adrenaline (epinephrine, the hormone and neurotransmitter)
Câu hỏi thường gặp
Adrenalin nghĩa là gì?
Adrenalin (danh từ) nghĩa là thượng thận tố.
Adrenalin là der, die hay das?
Adrenalin là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Adrenalin).