TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Adressbuch

danh từ giống trung
/aˈdʁɛsˌbuːχ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Adressbücher · sinh cách: des Adressbuches

das Adressbuch nghĩa là sổ địa chỉ, danh bạ.

Nghĩa của Adressbuch

Danh từ · giống trung

  1. Sổ địa chỉ, danh bạ.

Biến cách của Adressbuch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Adressbuchdie Adressbücher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Adressbuchesder Adressbücher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Adressbuchden Adressbüchern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Adressbuchdie Adressbücher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ address book

Câu hỏi thường gặp

Adressbuch nghĩa là gì?

Adressbuch (danh từ) nghĩa là sổ địa chỉ, danh bạ.

Adressbuch là der, die hay das?

Adressbuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Adressbuch); số nhiều: die Adressbücher.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.