das Adressbuch
số nhiều: die Adressbücher · sinh cách: des Adressbuches
das Adressbuch nghĩa là sổ địa chỉ, danh bạ.
Nghĩa của Adressbuch
Danh từ · giống trung
- Sổ địa chỉ, danh bạ.
Biến cách của Adressbuch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Adressbuch | die Adressbücher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Adressbuches | der Adressbücher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Adressbuch | den Adressbüchern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Adressbuch | die Adressbücher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ address book
Câu hỏi thường gặp
Adressbuch nghĩa là gì?
Adressbuch (danh từ) nghĩa là sổ địa chỉ, danh bạ.
Adressbuch là der, die hay das?
Adressbuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Adressbuch); số nhiều: die Adressbücher.