die Aerodynamik
sinh cách: der Aerodynamik
die Aerodynamik nghĩa là khí động lực học.
Nghĩa của Aerodynamik
Danh từ · giống cái
- Khí động lực học.
Biến cách của Aerodynamik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Aerodynamik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Aerodynamik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Aerodynamik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Aerodynamik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aerodynamics
Câu hỏi thường gặp
Aerodynamik nghĩa là gì?
Aerodynamik (danh từ) nghĩa là khí động lực học.
Aerodynamik là der, die hay das?
Aerodynamik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aerodynamik).