der/das Agar
danh từ giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Agars
der/das Agar nghĩa là xu xoa, xu xa.
Nghĩa của Agar
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Xu xoa, xu xa, su sa, thạch, rau câu.
Biến cách của Agar (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Agar |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Agars |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Agar |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Agar |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agar (a material obtained from the marine algae)
Câu hỏi thường gặp
Agar nghĩa là gì?
Agar (danh từ) nghĩa là xu xoa, xu xa.
Agar là der, die hay das?
Agar là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Agar).