TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Agar

danh từ giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Agars

der/das Agar nghĩa là xu xoa, xu xa.

Nghĩa của Agar

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Xu xoa, xu xa, su sa, thạch, rau câu.

Biến cách của Agar (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Agar
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Agars
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Agar
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Agar

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agar (a material obtained from the marine algae)

Câu hỏi thường gặp

Agar nghĩa là gì?

Agar (danh từ) nghĩa là xu xoa, xu xa.

Agar là der, die hay das?

Agar là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Agar).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.