TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Agenda

danh từ giống cái
/aˈɡɛnda/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Agenden · sinh cách: der Agenda

die Agenda nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.

Nghĩa của Agenda

Danh từ · giống cái

  1. Nghị trình, chương trình nghị sự.

Biến cách của Agenda (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Agendadie Agenden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Agendader Agenden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Agendaden Agenden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Agendadie Agenden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agenda (a temporally organized plan or list of things to be addressed)

Câu hỏi thường gặp

Agenda nghĩa là gì?

Agenda (danh từ) nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.

Agenda là der, die hay das?

Agenda là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Agenda); số nhiều: die Agenden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.