die Agilität
danh từ giống cái
/aɡiliˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Agilität
die Agilität nghĩa là nhanh nhẹn.
Nghĩa của Agilität
Danh từ · giống cái
- Nhanh nhẹn.
Biến cách của Agilität (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Agilität |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Agilität |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Agilität |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Agilität |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agility
Câu hỏi thường gặp
Agilität nghĩa là gì?
Agilität (danh từ) nghĩa là nhanh nhẹn.
Agilität là der, die hay das?
Agilität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Agilität).