TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Agilität

danh từ giống cái
/aɡiliˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Agilität

die Agilität nghĩa là nhanh nhẹn.

Nghĩa của Agilität

Danh từ · giống cái

  1. Nhanh nhẹn.

Biến cách của Agilität (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Agilität
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Agilität
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Agilität
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Agilität

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agility

Câu hỏi thường gặp

Agilität nghĩa là gì?

Agilität (danh từ) nghĩa là nhanh nhẹn.

Agilität là der, die hay das?

Agilität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Agilität).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.