der Agnostizismus
sinh cách: des Agnostizismus
der Agnostizismus nghĩa là thuyết bất khả tri.
Nghĩa của Agnostizismus
Danh từ · giống đực
- Thuyết bất khả tri.
Biến cách của Agnostizismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Agnostizismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Agnostizismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Agnostizismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Agnostizismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agnosticism
Câu hỏi thường gặp
Agnostizismus nghĩa là gì?
Agnostizismus (danh từ) nghĩa là thuyết bất khả tri.
Agnostizismus là der, die hay das?
Agnostizismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Agnostizismus).