TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Agnostizismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Agnostizismus

der Agnostizismus nghĩa là thuyết bất khả tri.

Nghĩa của Agnostizismus

Danh từ · giống đực

  1. Thuyết bất khả tri.

Biến cách của Agnostizismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Agnostizismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Agnostizismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Agnostizismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Agnostizismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agnosticism

Câu hỏi thường gặp

Agnostizismus nghĩa là gì?

Agnostizismus (danh từ) nghĩa là thuyết bất khả tri.

Agnostizismus là der, die hay das?

Agnostizismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Agnostizismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.