der Akkord
số nhiều: die Akkorde · sinh cách: des Akkordes
der Akkord nghĩa là hợp âm.
Nghĩa của Akkord
Danh từ · giống đực
- Hợp âm.
Biến cách của Akkord (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Akkord | die Akkorde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Akkordes | der Akkorde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Akkord | den Akkorden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Akkord | die Akkorde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chord; piecework
Câu hỏi thường gặp
Akkord nghĩa là gì?
Akkord (danh từ) nghĩa là hợp âm.
Akkord là der, die hay das?
Akkord là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Akkord); số nhiều: die Akkorde.