TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Akkord

danh từ giống đực
[aˈkɔʁt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Akkorde · sinh cách: des Akkordes

der Akkord nghĩa là hợp âm.

Nghĩa của Akkord

Danh từ · giống đực

  1. Hợp âm.

Biến cách của Akkord (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Akkorddie Akkorde
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Akkordesder Akkorde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Akkordden Akkorden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Akkorddie Akkorde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chord; piecework

Câu hỏi thường gặp

Akkord nghĩa là gì?

Akkord (danh từ) nghĩa là hợp âm.

Akkord là der, die hay das?

Akkord là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Akkord); số nhiều: die Akkorde.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.