TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Akku

danh từ giống đực
/ˈaku/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Akkus · sinh cách: des Akkus

der Akku nghĩa là pin, bình điện.

Nghĩa của Akku

Danh từ · giống đực

  1. Pin, bình điện.

Biến cách của Akku (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Akkudie Akkus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Akkusder Akkus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Akkuden Akkus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Akkudie Akkus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rechargeable battery

Câu hỏi thường gặp

Akku nghĩa là gì?

Akku (danh từ) nghĩa là pin, bình điện.

Akku là der, die hay das?

Akku là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Akku); số nhiều: die Akkus.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.