der Akkumulator
số nhiều: die Akkumulatoren · sinh cách: des Akkumulators
der Akkumulator nghĩa là bình điện.
Nghĩa của Akkumulator
Danh từ · giống đực
- Bình điện.
Biến cách của Akkumulator (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Akkumulator | die Akkumulatoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Akkumulators | der Akkumulatoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Akkumulator | den Akkumulatoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Akkumulator | die Akkumulatoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accumulator (battery)
Câu hỏi thường gặp
Akkumulator nghĩa là gì?
Akkumulator (danh từ) nghĩa là bình điện.
Akkumulator là der, die hay das?
Akkumulator là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Akkumulator); số nhiều: die Akkumulatoren.