TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Akkumulator

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Akkumulatoren · sinh cách: des Akkumulators

der Akkumulator nghĩa là bình điện.

Nghĩa của Akkumulator

Danh từ · giống đực

  1. Bình điện.

Biến cách của Akkumulator (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Akkumulatordie Akkumulatoren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Akkumulatorsder Akkumulatoren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Akkumulatorden Akkumulatoren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Akkumulatordie Akkumulatoren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accumulator (battery)

Câu hỏi thường gặp

Akkumulator nghĩa là gì?

Akkumulator (danh từ) nghĩa là bình điện.

Akkumulator là der, die hay das?

Akkumulator là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Akkumulator); số nhiều: die Akkumulatoren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.