TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Akolyth

danh từ giống đực
/akoˈlyːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Akolythen · sinh cách: des Akolythen

der Akolyth nghĩa là chú giúp lễ.

Nghĩa của Akolyth

Danh từ · giống đực

  1. Chú giúp lễ.

Biến cách của Akolyth (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Akolythdie Akolythen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Akolythender Akolythen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Akolythenden Akolythen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Akolythendie Akolythen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acolyte, altar boy (generally, an assistant who performs liturgical duties such as carrying the wine, water and lights at Mass)

Câu hỏi thường gặp

Akolyth nghĩa là gì?

Akolyth (danh từ) nghĩa là chú giúp lễ.

Akolyth là der, die hay das?

Akolyth là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Akolyth); số nhiều: die Akolythen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.