der Akolyth
số nhiều: die Akolythen · sinh cách: des Akolythen
der Akolyth nghĩa là chú giúp lễ.
Nghĩa của Akolyth
Danh từ · giống đực
- Chú giúp lễ.
Biến cách của Akolyth (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Akolyth | die Akolythen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Akolythen | der Akolythen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Akolythen | den Akolythen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Akolythen | die Akolythen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acolyte, altar boy (generally, an assistant who performs liturgical duties such as carrying the wine, water and lights at Mass)
Câu hỏi thường gặp
Akolyth nghĩa là gì?
Akolyth (danh từ) nghĩa là chú giúp lễ.
Akolyth là der, die hay das?
Akolyth là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Akolyth); số nhiều: die Akolythen.