TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

akrobatisch

giọng máy của trình duyệt

akrobatisch nghĩa là tính chất nhào lộn.

Nghĩa của akrobatisch

Tính từ

  1. Tính chất nhào lộn

So sánh của akrobatisch

So sánh hơnakrobatischer
So sánh nhấtam akrobatischsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acrobatic

Câu hỏi thường gặp

akrobatisch nghĩa là gì?

akrobatisch (tính từ) nghĩa là tính chất nhào lộn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.