TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Aktenschrank

danh từ giống đực
/ˈaktn̩ˌʃʁaŋk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aktenschränke · sinh cách: des Aktenschrankes

der Aktenschrank nghĩa là tủ.

Nghĩa của Aktenschrank

Danh từ · giống đực

  1. Tủ.

Biến cách của Aktenschrank (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Aktenschrankdie Aktenschränke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Aktenschrankesder Aktenschränke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Aktenschrankden Aktenschränken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Aktenschrankdie Aktenschränke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filing cabinet

Câu hỏi thường gặp

Aktenschrank nghĩa là gì?

Aktenschrank (danh từ) nghĩa là tủ.

Aktenschrank là der, die hay das?

Aktenschrank là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aktenschrank); số nhiều: die Aktenschränke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.