TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Aktiengesellschaft

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aktiengesellschaften · sinh cách: der Aktiengesellschaft

die Aktiengesellschaft nghĩa là công ty cổ phần.

Nghĩa của Aktiengesellschaft

Danh từ · giống cái

  1. Công ty cổ phần.

Biến cách của Aktiengesellschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aktiengesellschaftdie Aktiengesellschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aktiengesellschaftder Aktiengesellschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aktiengesellschaftden Aktiengesellschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aktiengesellschaftdie Aktiengesellschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public limited company, corporation.

Câu hỏi thường gặp

Aktiengesellschaft nghĩa là gì?

Aktiengesellschaft (danh từ) nghĩa là công ty cổ phần.

Aktiengesellschaft là der, die hay das?

Aktiengesellschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aktiengesellschaft); số nhiều: die Aktiengesellschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.