die Aktivierung
số nhiều: die Aktivierungen · sinh cách: der Aktivierung
die Aktivierung nghĩa là kích hoạt.
Nghĩa của Aktivierung
Danh từ · giống cái
- Kích hoạt.
Biến cách của Aktivierung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Aktivierung | die Aktivierungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Aktivierung | der Aktivierungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Aktivierung | den Aktivierungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Aktivierung | die Aktivierungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ activation
Câu hỏi thường gặp
Aktivierung nghĩa là gì?
Aktivierung (danh từ) nghĩa là kích hoạt.
Aktivierung là der, die hay das?
Aktivierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aktivierung); số nhiều: die Aktivierungen.