TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Aktivierung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aktivierungen · sinh cách: der Aktivierung

die Aktivierung nghĩa là kích hoạt.

Nghĩa của Aktivierung

Danh từ · giống cái

  1. Kích hoạt.

Biến cách của Aktivierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aktivierungdie Aktivierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aktivierungder Aktivierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aktivierungden Aktivierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aktivierungdie Aktivierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ activation

Câu hỏi thường gặp

Aktivierung nghĩa là gì?

Aktivierung (danh từ) nghĩa là kích hoạt.

Aktivierung là der, die hay das?

Aktivierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aktivierung); số nhiều: die Aktivierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.