der Aktivist
số nhiều: die Aktivisten · sinh cách: des Aktivisten
der Aktivist nghĩa là phần tử tích cực.
Nghĩa của Aktivist
Danh từ · giống đực
- Phần tử tích cực.
Biến cách của Aktivist (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Aktivist | die Aktivisten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aktivisten | der Aktivisten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aktivisten | den Aktivisten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Aktivisten | die Aktivisten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ activist (one who is politically active); a title awarded to a worker who accomplished achievements that went above and beyond standards and specifications
Câu hỏi thường gặp
Aktivist nghĩa là gì?
Aktivist (danh từ) nghĩa là phần tử tích cực.
Aktivist là der, die hay das?
Aktivist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aktivist); số nhiều: die Aktivisten.