TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Aktivistin

danh từ giống cái
[aktiˈvɪstɪn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aktivistinnen · sinh cách: der Aktivistin

die Aktivistin nghĩa là phần tử tích cực.

Nghĩa của Aktivistin

Danh từ · giống cái

  1. Phần tử tích cực.

Biến cách của Aktivistin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aktivistindie Aktivistinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aktivistinder Aktivistinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aktivistinden Aktivistinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aktivistindie Aktivistinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ activist (female)

Câu hỏi thường gặp

Aktivistin nghĩa là gì?

Aktivistin (danh từ) nghĩa là phần tử tích cực.

Aktivistin là der, die hay das?

Aktivistin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aktivistin); số nhiều: die Aktivistinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.