die Akupunktur
số nhiều: die Akupunkturen · sinh cách: der Akupunktur
die Akupunktur nghĩa là châm cứu.
Nghĩa của Akupunktur
Danh từ · giống cái
- Châm cứu.
Biến cách của Akupunktur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Akupunktur | die Akupunkturen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Akupunktur | der Akupunkturen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Akupunktur | den Akupunkturen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Akupunktur | die Akupunkturen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acupuncture
Câu hỏi thường gặp
Akupunktur nghĩa là gì?
Akupunktur (danh từ) nghĩa là châm cứu.
Akupunktur là der, die hay das?
Akupunktur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Akupunktur); số nhiều: die Akupunkturen.