TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Akzeleration

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Akzelerationen · sinh cách: der Akzeleration

die Akzeleration nghĩa là gia tốc.

Nghĩa của Akzeleration

Danh từ · giống cái

  1. Gia tốc.

Biến cách của Akzeleration (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Akzelerationdie Akzelerationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Akzelerationder Akzelerationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Akzelerationden Akzelerationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Akzelerationdie Akzelerationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acceleration

Câu hỏi thường gặp

Akzeleration nghĩa là gì?

Akzeleration (danh từ) nghĩa là gia tốc.

Akzeleration là der, die hay das?

Akzeleration là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Akzeleration); số nhiều: die Akzelerationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.