der Akzelerationismus
số nhiều: die Akzelerationismen · sinh cách: des Akzelerationismus
der Akzelerationismus nghĩa là chủ nghĩa tăng tốc.
Nghĩa của Akzelerationismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa tăng tốc.
Biến cách của Akzelerationismus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Akzelerationismus | die Akzelerationismen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Akzelerationismus | der Akzelerationismen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Akzelerationismus | den Akzelerationismen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Akzelerationismus | die Akzelerationismen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accelerationism
Câu hỏi thường gặp
Akzelerationismus nghĩa là gì?
Akzelerationismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa tăng tốc.
Akzelerationismus là der, die hay das?
Akzelerationismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Akzelerationismus); số nhiều: die Akzelerationismen.