die Albedo
số nhiều: die Albedos · sinh cách: der Albedo
die Albedo nghĩa là suất phản chiếu.
Nghĩa của Albedo
Danh từ · giống cái
- Suất phản chiếu.
Biến cách của Albedo (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Albedo | die Albedos |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Albedo | der Albedos |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Albedo | den Albedos |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Albedo | die Albedos |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ albedo (fraction of incident light or radiation reflected by a surface or body)
Câu hỏi thường gặp
Albedo nghĩa là gì?
Albedo (danh từ) nghĩa là suất phản chiếu.
Albedo là der, die hay das?
Albedo là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Albedo); số nhiều: die Albedos.