die Alge
danh từ giống cái
/ˈalɡə/ giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Algen · sinh cách: der Alge
die Alge nghĩa là tảo.
Nghĩa của Alge
Danh từ · giống cái
- Tảo.
Biến cách của Alge (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Alge | die Algen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Alge | der Algen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Alge | den Algen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Alge | die Algen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alga
Câu hỏi thường gặp
Alge nghĩa là gì?
Alge (danh từ) nghĩa là tảo.
Alge là der, die hay das?
Alge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Alge); số nhiều: die Algen.