TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Alkoholkranke

danh từ giống cái
/alkoˈhoːlˌkʁaŋkə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Alkoholkranker

die Alkoholkranke nghĩa là người nghiện rượu.

Cũng là một dạng biến đổi của Alkoholkranker — Người nghiện rượu.

Nghĩa của Alkoholkranke

Danh từ · giống cái

  1. Người nghiện rượu.

Biến cách của Alkoholkranke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Alkoholkrankedie Alkoholkranke
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Alkoholkrankerder Alkoholkranker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Alkoholkrankerden Alkoholkranken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Alkoholkrankedie Alkoholkranke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Alkoholkranke

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female alcoholic

Câu hỏi thường gặp

Alkoholkranke nghĩa là gì?

Alkoholkranke (danh từ) nghĩa là người nghiện rượu.

Alkoholkranke là der, die hay das?

Alkoholkranke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Alkoholkranke).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.