der Alkoholiker
sinh cách: des Alkoholikers
der Alkoholiker nghĩa là người nghiện rượu.
Nghĩa của Alkoholiker
Danh từ · giống đực
- Người nghiện rượu.
Biến cách của Alkoholiker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Alkoholiker | die Alkoholiker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Alkoholikers | der Alkoholiker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Alkoholiker | den Alkoholikern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Alkoholiker | die Alkoholiker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Alkoholiker
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Alkoholiker
- Toms Vater ist Alkoholiker. Cha của Tom là một kẻ nghiện rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1550051
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alcoholic
Câu hỏi thường gặp
Alkoholiker nghĩa là gì?
Alkoholiker (danh từ) nghĩa là người nghiện rượu.
Alkoholiker là der, die hay das?
Alkoholiker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Alkoholiker).